베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không nhất trí" (1)
không nhất trí

영어
명사discrepancies
Ý kiến của họ không nhất trí.
Their opinions disagree.
관련 단어 "không nhất trí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "không nhất trí" (1)
Ý kiến của họ không nhất trí.
Their opinions disagree.
